Quay lại từ điển
그런데
/geureonde/
Loại từ
Liên từ / phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhưng, tuy nhiên; nhân tiện.

Ví dụ

좋아요. 그런데 조금 비싸요.
Tốt. Nhưng hơi đắt.

Quan hệ từ