Quay lại từ điển
그러나
/geureona/
Nghĩa tiếng Việt
1
tuy nhiên, nhưng.
Ví dụ
비가 왔어요. 그러나 경기는 계속됐어요.
Trời mưa. Tuy nhiên, trận đấu vẫn tiếp tục.