Quay lại từ điển
금지
/geumji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự cấm, cấm đoán.

Ví dụ

흡연 금지 구역입니다.
Đây là khu vực cấm hút thuốc.

Quan hệ từ