Quay lại từ điển
/cha/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xe; trà; lần/thứ; sự khác biệt, khoảng cách.

Ví dụ

차를 마셔요.
Tôi uống trà.
차에서 내렸어요.
Tôi đã xuống xe.

Quan hệ từ