Quay lại từ điển
차이
/chai/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự khác biệt, sự chênh lệch.

Ví dụ

두 사람 사이에 차이가 있어요.
Có sự khác biệt giữa hai người.

Quan hệ từ