Quay lại từ điển
낮다
/natda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thấp; thấp kém; âm/thang/giá/nhiệt độ thấp.

Ví dụ

온도가 낮아요
nhiệt độ thấp

Quan hệ từ