한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
높다
/nopda/
Loại từ
Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
1
cao.
Ví dụ
산이 높아요
núi cao
Quan hệ từ
낮다
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp