한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
키우다
/kiuda/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
nuôi, nuôi lớn.
Quan hệ từ
기르다
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp