Quay lại từ điển
기르다
/gireuda/
Nghĩa tiếng Việt
1
nuôi, trồng, gây dựng.
Ví dụ
집에서 고양이를 길러요.
Tôi nuôi mèo ở nhà.
Quan hệ từ
키우다
재배하다