Quay lại từ điển
깃발
/gitbal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lá cờ, ngọn cờ.

Ví dụ

깃발이 바람에 날려요.
Lá cờ bay trong gió.

Quan hệ từ