Quay lại từ điển
국기
/gukgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quốc kỳ, cờ quốc gia.

Ví dụ

국기를 게양했어요.
Đã treo quốc kỳ.

Quan hệ từ