한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
낚시
/naksi/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
sự câu cá; đồ câu.
Ví dụ
낚시를 가다
đi câu cá
Quan hệ từ
낚다
낚시질
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp