Quay lại từ điển
낚시질
/naksijil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
việc đi câu, hành động câu cá.

Ví dụ

강에서 낚시질을 하다
câu cá ở sông

Quan hệ từ