Quay lại từ điển
내려가다
/naeryeogada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đi xuống; giảm xuống.

Ví dụ

계단을 내려가다
đi xuống cầu thang

Quan hệ từ

올라가다 내리다