Quay lại từ điển
내리다
/naerida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xuống; hạ xuống; rơi; mưa/tuyết rơi; giảm.

Ví dụ

비가 내려요
trời mưa

Quan hệ từ