한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
넓다
/neolbda/
Loại từ
Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
1
rộng.
Ví dụ
방이 넓어요
phòng rộng
Quan hệ từ
좁다
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp