한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
노예
/noye/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
nô lệ.
Ví dụ
노예 제도.
chế độ nô lệ
Quan hệ từ
노비
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp