Quay lại từ điển
노비
/nobi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nô tỳ/nô lệ; cũng có thể là lộ phí tùy Hán tự.

Ví dụ

조선 시대의 노비.
nô tỳ thời Joseon

Quan hệ từ