Quay lại từ điển
노자
/noja/
Loại từ
Danh từ riêng/Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Lão Tử; cũng có thể là tiền đi đường/lộ phí tùy Hán tự.

Ví dụ

노자의 사상.
tư tưởng của Lão Tử

Quan hệ từ