Quay lại từ điển
감기
/gamgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cảm lạnh, cảm cúm.

Ví dụ

감기에 걸렸어요.
Tôi bị cảm.

Quan hệ từ

기침 독감