한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
기침
/gichim/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
ho.
Ví dụ
기침이 나요.
Tôi bị ho.
Quan hệ từ
감기
가래
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp