한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
대신
/daesin/
Loại từ
Danh từ/Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thay
2
thay mặt
3
thay vào đó