한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
/ha/
Loại từ
Danh từ / Yếu tố Hán-Hàn

Nghĩa tiếng Việt

1
phía dưới, bên dưới
2
hạ.