한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
강간
/ganggan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hiếp dâm.

Ví dụ

강간은 중대한 범죄입니다.
Hiếp dâm là tội phạm nghiêm trọng.

Quan hệ từ