한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강국
/gangguk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cường quốc, nước mạnh.

Ví dụ

그 나라는 경제 강국입니다.
Nước đó là cường quốc kinh tế.

Quan hệ từ

대국 약소국