한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
강변
/gangbyeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bờ sông.

Ví dụ

강변을 걸었어요.
Tôi đi dạo bên bờ sông.

Quan hệ từ

강가