한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강아지
/gangaji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chó con, cún con.

Ví dụ

강아지가 귀여워요.
Chú cún rất đáng yêu.

Quan hệ từ

고양이