한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마스크
/maseukeu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khẩu trang, mặt nạ

Ví dụ

마스크를 쓰세요.
Hãy đeo khẩu trang.

Quan hệ từ

마스크를 쓰다 방독 마스크