한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강요
/gangyo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự cưỡng ép, ép buộc.

Ví dụ

선택을 강요하지 마세요.
Đừng ép buộc lựa chọn.

Quan hệ từ

요구 압박