한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 382 mục từ
돌려보내다
/dolryeobonaeda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gửi/trả về
2
cho quay về