한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
학생
/haksaeng/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
học sinh, sinh viên.

Ví dụ

저는 한국어를 배우는 학생이에요.
Tôi là học viên học tiếng Hàn.
저는 학생입니다
tôi là học sinh/sinh viên.