한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강우량
/ganguryang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lượng mưa.

Ví dụ

올해 강우량이 많아요.
Năm nay lượng mưa nhiều.

Quan hệ từ

강수량