한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강점
/gangjeom/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
điểm mạnh, ưu điểm.

Ví dụ

그의 강점은 인내심입니다.
Điểm mạnh của anh ấy là sự kiên nhẫn.

Quan hệ từ