한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
강철
/gangcheol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thép.

Ví dụ

강철로 만들었어요.
Được làm bằng thép.

Quan hệ từ

금속