한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
갖가지
/gatgaji/
Loại từ
Danh từ / định từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đủ loại, nhiều loại khác nhau.

Ví dụ

갖가지 문제가 생겼어요.
Đủ loại vấn đề phát sinh.

Quan hệ từ

여러 가지 다양한