한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
같다
/gatda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giống, như, bằng; có vẻ.

Ví dụ

두 사람은 성격이 같아요.
Hai người có tính cách giống nhau.

Quan hệ từ