한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
선생님
/seonsaengnim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thầy/cô giáo; ngài.

Ví dụ

선생님께 질문했어요.
Tôi đã hỏi giáo viên.
선생님께 질문했어요.
Tôi đã hỏi thầy/cô giáo.