한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자다
/jada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngủ.

Ví dụ

아기가 자고 있어요.
Em bé đang ngủ.