한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
개구리
/gaeguri/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con ếch.

Ví dụ

개구리가 연못에 있어요.
Con ếch ở trong ao.

Quan hệ từ

청개구리 두꺼비