한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
딱딱하다
/ttakttakhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cứng
2
khô khan
3
cứng nhắc