한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 51 mục từ
라다 /rada/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc đang mô tả “lửa/điện/hỏa hoạn”, có thể bị gộp từ mục khác.
라디오 /radio/
Danh từ
radio, đài phát thanh.
라면 /ramyeon/
Danh từ
mì ramen, mì ăn liền.
라이벌 /raibeol/
Danh từ
đối thủ, người/cái cạnh tranh trực tiếp.
라이베리아 /raiberia/
Danh từ riêng
Liberia.
라이스 /raiseu/
Danh từ
gạo; cơm/rice trong từ mượn.
라이온 /raion/
Danh từ
sư tử.
라이터 /raiteo/
Danh từ
bật lửa, hộp quẹt.
라이트 /raiteu/
Danh từ
đèn, ánh sáng; đèn xe/đèn điện.
라인 /rain/
Danh từ
dây chuyền, tuyến, dòng/line.
라켓 /raket/
Danh từ
vợt chơi thể thao.
라틴 /ratin/
Danh từ
La-tinh, Latin.
/ram/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc đang nói về đất đai/quyền sử dụng đất, có thể bị cắt từ một mục khác.
/rae/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc có vẻ liên quan đến “dưới/cấp dưới/phần dưới”.
램프 /raempeu/
Danh từ
đèn, bóng đèn, lamp.
랭킹 /raengking/
Danh từ
bảng xếp hạng, thứ hạng.
러시아 /reosia/
Danh từ riêng
nước Nga, Nga.
러일전쟁 /reoiljeonjaeng/
Danh từ riêng
Chiến tranh Nga–Nhật.
런던 /reondeon/
Danh từ riêng
Luân Đôn, London.
레몬 /remon/
Danh từ
quả chanh vàng, lemon.
레바논 /rebanon/
Danh từ riêng
Liban, Lebanon.
레이더 /reideo/
Danh từ
ra-đa, radar.
레이스 /reiseu/
Danh từ
cuộc đua, race.
레이저 /reijeo/
Danh từ
laser, tia laser.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
라틴
/ratin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
La-tinh, Latin.

Quan hệ từ

라틴어