한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
/ram/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc đang nói về đất đai/quyền sử dụng đất, có thể bị cắt từ một mục khác.
/rae/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc có vẻ liên quan đến “dưới/cấp dưới/phần dưới”.
램프 /raempeu/
Danh từ
đèn, bóng đèn, lamp.
랭킹 /raengking/
Danh từ
bảng xếp hạng, thứ hạng.
러시아 /reosia/
Danh từ riêng
nước Nga, Nga.
러일전쟁 /reoiljeonjaeng/
Danh từ riêng
Chiến tranh Nga–Nhật.
런던 /reondeon/
Danh từ riêng
Luân Đôn, London.
레몬 /remon/
Danh từ
quả chanh vàng, lemon.
레바논 /rebanon/
Danh từ riêng
Liban, Lebanon.
레이더 /reideo/
Danh từ
ra-đa, radar.
레이스 /reiseu/
Danh từ
cuộc đua, race.
레이저 /reijeo/
Danh từ
laser, tia laser.
레일 /reil/
Danh từ
ray, đường ray.
/ro/
Trợ từ
trợ từ chỉ phương tiện/cách thức/hướng: bằng, với, thành, về phía.
로마 /roma/
Danh từ riêng
Roma, La Mã.
로맨틱 /romaentik/
Tính từ/Danh từ mượn
lãng mạn, romantic.
로봇 /robot/
Danh từ
robot, người máy.
로서 /roseo/
Trợ từ
với tư cách là, với vai trò là.
로터리 /roteori/
Danh từ
vòng xoay, chỗ quay xe, đường vòng.
롱슛 /rongsyut/
Danh từ
sút xa trong bóng đá.
롱패스 /rongpaeseu/
Danh từ
chuyền dài trong bóng đá.
루다 /ruda/
Không xác định (cần review)
mục cần kiểm tra; dữ liệu gốc bị gộp giữa ý “phân định thắng thua” và “thành phố”.
루마니아 /rumania/
Danh từ riêng
Romania, nước Rumani.
루비 /rubi/
Danh từ
đá ruby, hồng ngọc.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
로맨틱
/romaentik/
Loại từ
Tính từ/Danh từ mượn

Nghĩa tiếng Việt

1
lãng mạn, romantic.

Quan hệ từ

낭만적