한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마다
/mada/
Loại từ
Trợ từ/Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mỗi, cứ mỗi

Ví dụ

날마다 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.