한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마르다
/mareuda/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khô
2
gầy
3
khát

Ví dụ

옷이 다 말랐어요.
Quần áo đã khô rồi.