한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마리
/mari/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con (lượng từ cho động vật)

Ví dụ

강아지 한 마리가 있어요.
Có một con chó con.