한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마사지
/masaji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mát-xa, xoa bóp

Ví dụ

어깨 마사지를 받았어요.
Tôi đã được mát-xa vai.