한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마술
/masul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ảo thuật, ma thuật

Ví dụ

아이들이 마술을 좋아해요.
Trẻ em thích ảo thuật.