한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마음
/maeum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lòng, tâm trí, tâm hồn

Ví dụ

마음이 편해요.
Lòng tôi thấy thoải mái.

Quan hệ từ