한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마이크
/maikeu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
micrô

Ví dụ

마이크를 켜 주세요.
Xin hãy bật micrô.