한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마일
/mail/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
dặm, mile

Ví dụ

여기서 한 마일 떨어져 있어요.
Nó cách đây một dặm.